Bản dịch của từ Firmest trong tiếng Việt
Firmest

Firmest (Adjective)
An toàn nhất, ổn định hoặc kiên cường nhất.
Most secure stable or unyielding.
She gave the firmest answer during the IELTS speaking test.
Cô ấy đã đưa ra câu trả lời vững chắc nhất trong bài thi nói IELTS.
His essay lacked the firmest evidence to support his argument.
Bài luận của anh ấy thiếu bằng chứng vững chắc nhất để ủng hộ lập luận của mình.
Is the firmest belief among teenagers related to social media popularity?
Là niềm tin vững chắc nhất giữa các thanh thiếu niên liên quan đến sự phổ biến của truyền thông xã hội?
Dạng tính từ của Firmest (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Firm Công ty | Firmer Cứng hơn | Firmest Cứng nhất |
Firmest (Adverb)
An toàn nhất, ổn định hoặc kiên cường nhất.
Most securely stably or unyieldingly.
She firmly believed in gender equality.
Cô ấy tin chắc vào bình đẳng giới.
He did not firmly support the new social welfare policy.
Anh ấy không ủng hộ mạnh mẽ chính sách phúc lợi xã hội mới.
Did they firmly stand against discrimination in their community?
Họ có đứng vững chống lại sự phân biệt đối xử trong cộng đồng không?
Họ từ
Từ "firmest" là dạng so sánh hơn của tính từ "firm", có nghĩa là vững chắc, kiên định. "Firmest" chỉ trạng thái vững chắc nhất trong một nhóm, thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc, quyết định hay vật thể có độ bền cao. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh, như "firmest" thường được dùng nhiều trong văn cảnh thương mại ở Mỹ hơn là ở Anh.
Từ "firmest" bắt nguồn từ gốc Latin "firmus", có nghĩa là "vững chắc" hoặc "kiên cố". Trong tiếng Pháp cổ, nó chuyển thành "ferme", cũng mang ý nghĩa tương tự. Qua thời gian, từ "firm" đã phát triển trong tiếng Anh, với nghĩa miêu tả sự ổn định, não trạng kiên định và không dễ bị lung lay. "Firmest" là dạng so sánh nhất, chỉ mức độ kiên định, mạnh mẽ nhất, phù hợp với ngữ cảnh hiện đại khi dùng để chỉ sự chắc chắn trong tư tưởng hoặc quyết định.
Từ “firmest” là dạng so sánh hơn của tính từ “firm”, thường được sử dụng để chỉ sự kiên định hoặc chắc chắn. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện với tần suất tương đối thấp, chủ yếu trong bài viết và nói, nơi người viết hoặc người nói cần diễn đạt sự mạnh mẽ, ổn định trong lập trường hoặc quyết định. Trong ngữ cảnh khác, “firmest” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh và tâm lý học, để nhấn mạnh sự bền bỉ hoặc sự kiên cố trong quan điểm hoặc hành động.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



