Bản dịch của từ First case trong tiếng Việt

First case

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First case(Noun)

fɝˈst kˈeɪs
fɝˈst kˈeɪs
01

Trường hợp đầu tiên; trường hợp bắt đầu hoặc ví dụ khởi đầu trong một chuỗi hoặc loạt các trường hợp.

The initial or beginning case.

初始案例

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

First case(Adjective)

fɝˈst kˈeɪs
fɝˈst kˈeɪs
01

Đến trước tất cả những cái khác về mặt thời gian hoặc thứ tự; sớm nhất; là cái/đợt/thứ nhất.

Coming before all others in time or order earliest 1st.

最早的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

First case(Adverb)

fɝˈst kˈeɪs
fɝˈst kˈeɪs
01

Trước hết, đứng đầu về thời gian hoặc thứ tự; là thứ/điều xảy ra sớm nhất (đứng thứ nhất về thời gian)

Before all others in time or order earliest 1st.

最早的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh