Bản dịch của từ First principles trong tiếng Việt

First principles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First principles(Phrase)

fɝˈst pɹˈɪnsəpəlz
fɝˈst pɹˈɪnsəpəlz
01

Những nguyên lý cơ bản hoặc giả định nền tảng tạo thành cơ sở cho một hệ thống niềm tin, suy nghĩ hoặc hành động; tức là các ý tưởng nền tảng mà từ đó mọi thứ được xây dựng hoặc lý giải.

Fundamental concepts or assumptions that serve as the foundation for a system of belief or behavior.

基本原则或假设

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh