first principles
first principles (Phrase)
Nghĩa 01
Những nguyên lý cơ bản hoặc giả định nền tảng tạo thành cơ sở cho một hệ thống niềm tin, suy nghĩ hoặc hành động; tức là các ý tưởng nền tảng mà từ đó mọi thứ được xây dựng hoặc lý giải.
fundamental concepts or assumptions that serve as the foundation for a system of belief or behavior.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"First principles" là một thuật ngữ chỉ các nguyên lý cơ bản hay nguyên tắc nền tảng mà từ đó có thể phát triển các lý thuyết hoặc giải pháp phức tạp hơn. Trong triết học và khoa học, phương pháp phân tích theo các nguyên lý đầu tiên giúp định hình suy nghĩ lý trí và giải quyết vấn đề bằng cách gỡ bỏ các giả định. Cách áp dụng thuật ngữ này có thể tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng.