Bản dịch của từ First priority trong tiếng Việt

First priority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First priority(Noun)

fɝˈst pɹaɪˈɔɹəti
fɝˈst pɹaɪˈɔɹəti
01

Mối quan tâm hoặc xem xét quan trọng nhất hoặc cao nhất.

The most important concern or consideration.

最关心或最重要的考虑事项

Ví dụ
02

Một nhiệm vụ hoặc mục quan trọng hơn những nhiệm vụ khác.

A task or objective takes priority over other tasks.

优先处理的任务或事项

Ví dụ
03

Quyền ưu tiên trong một số tình huống hoặc quyết định nhất định.

Priority rights in certain situations or specific decisions.

在某些情况下或决策中享有优先权的权利

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh