Bản dịch của từ Fisc trong tiếng Việt

Fisc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fisc(Noun)

fɪsk
fˈɪsk
01

Quỹ công (kho bạc công) của La Mã hoặc túi tiền riêng của hoàng đế — tức là nơi giữ và quản lý tiền của nhà nước hoặc tiền riêng dùng cho hoàng đế.

The public treasury of Rome or the emperor's privy purse.

罗马的国库或皇帝的私用金库

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ