Bản dịch của từ Treasury trong tiếng Việt

Treasury

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Treasury (Noun)

tɹˈɛʒɚi
tɹˈɛʒəɹi
01

Một nơi hoặc tòa nhà dùng để cất giữ kho báu, tiền bạc hoặc đồ quý giá; nơi quản lý và bảo quản tài sản có giá trị.

A place or building where treasure is stored.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quỹ tiền hoặc nguồn thu của một cơ quan nhà nước, tổ chức hoặc xã hội dùng để chi tiêu, quản lý ngân sách và thực hiện các hoạt động tài chính.

The funds or revenue of a state institution or society.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ