Bản dịch của từ Treasury trong tiếng Việt
Treasury

Treasury (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quỹ tiền hoặc nguồn thu của một cơ quan nhà nước, tổ chức hoặc xã hội dùng để chi tiêu, quản lý ngân sách và thực hiện các hoạt động tài chính.
The funds or revenue of a state institution or society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Treasury" là thuật ngữ dùng để chỉ kho bạc, thường liên quan đến việc quản lý tài chính quốc gia hoặc tổ chức. Nó bao gồm quỹ tiền tệ, các chứng khoán, và tài sản tài chính của chính phủ. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "treasury" thường dùng để đề cập đến Bộ Tài chính (Department of the Treasury), trong khi tiếng Anh Anh (British English) cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng có thể liên quan đến ngân sách quốc gia hơn. Phát âm hai phiên bản này gần giống nhau, nhưng may có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm.
Họ từ
"Treasury" là thuật ngữ dùng để chỉ kho bạc, thường liên quan đến việc quản lý tài chính quốc gia hoặc tổ chức. Nó bao gồm quỹ tiền tệ, các chứng khoán, và tài sản tài chính của chính phủ. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "treasury" thường dùng để đề cập đến Bộ Tài chính (Department of the Treasury), trong khi tiếng Anh Anh (British English) cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng có thể liên quan đến ngân sách quốc gia hơn. Phát âm hai phiên bản này gần giống nhau, nhưng may có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm.
