Bản dịch của từ Privy trong tiếng Việt

Privy

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Privy(Noun)

pɹˈɪvi
pɹˈɪvi
01

Nhà vệ sinh nằm trong một nhà kho nhỏ bên ngoài một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác.

A toilet located in a small shed outside a house or other building.

Ví dụ
02

Một người có một phần hoặc quan tâm đến bất kỳ hành động, vấn đề hoặc sự vật nào.

A person having a part or interest in any action matter or thing.

Ví dụ

Privy(Adjective)

pɹˈɪvi
pɹˈɪvi
01

Chia sẻ kiến thức về (điều gì đó bí mật hoặc riêng tư)

Sharing in the knowledge of something secret or private.

Ví dụ
02

Ẩn giấu; bí mật.

Hidden secret.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ