Bản dịch của từ Privy trong tiếng Việt
Privy

Privy (Adjective)
Privy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "privy" mang nghĩa là có quyền riêng tư hoặc được biết thông tin bí mật. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc kiến thức về điều gì đó mà không được tiết lộ công khai. Về ngữ nghĩa, "privy" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự xuất hiện trong văn cảnh pháp lý phổ biến hơn ở tiếng Anh Anh. Ngoài ra, cách phát âm và viết có thể giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, sự khác biệt về cách sử dụng có thể được nhận thấy.
Từ "privy" mang nghĩa là có quyền riêng tư hoặc được biết thông tin bí mật. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc kiến thức về điều gì đó mà không được tiết lộ công khai. Về ngữ nghĩa, "privy" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự xuất hiện trong văn cảnh pháp lý phổ biến hơn ở tiếng Anh Anh. Ngoài ra, cách phát âm và viết có thể giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, sự khác biệt về cách sử dụng có thể được nhận thấy.
