Bản dịch của từ Privy trong tiếng Việt
Privy
Privy (Adjective)
Only a privy group knew about the upcoming social event in October.
Chỉ một nhóm riêng biết về sự kiện xã hội sắp diễn ra vào tháng Mười.
She was not privy to the details of their private discussions.
Cô ấy không được biết đến chi tiết cuộc thảo luận riêng tư của họ.
Was he privy to the secret plans for the charity gala?
Liệu anh ấy có biết về kế hoạch bí mật cho buổi tiệc từ thiện không?
The privy discussions among friends can strengthen their bonds.
Những cuộc thảo luận bí mật giữa bạn bè có thể củng cố mối quan hệ.
She was not privy to the group's secret plans.
Cô ấy không biết về kế hoạch bí mật của nhóm.
Are you privy to the latest gossip in our social circle?
Bạn có biết tin đồn mới nhất trong nhóm xã hội của chúng ta không?
Privy (Noun)
The privy behind the house was rarely used by anyone.
Nhà vệ sinh phía sau nhà hiếm khi được ai sử dụng.
They did not find the privy until the party ended.
Họ không tìm thấy nhà vệ sinh cho đến khi bữa tiệc kết thúc.
Is the privy clean enough for guests to use?
Nhà vệ sinh có sạch đủ cho khách sử dụng không?
Only a privy group knew about the secret meeting last week.
Chỉ một nhóm người có liên quan biết về cuộc họp bí mật tuần trước.
The public was not privy to the negotiations between the two companies.
Công chúng không được tham gia vào các cuộc đàm phán giữa hai công ty.
Was she privy to the decision-making process in the organization?
Cô ấy có tham gia vào quá trình ra quyết định trong tổ chức không?
Họ từ
Từ "privy" mang nghĩa là có quyền riêng tư hoặc được biết thông tin bí mật. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc kiến thức về điều gì đó mà không được tiết lộ công khai. Về ngữ nghĩa, "privy" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự xuất hiện trong văn cảnh pháp lý phổ biến hơn ở tiếng Anh Anh. Ngoài ra, cách phát âm và viết có thể giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, sự khác biệt về cách sử dụng có thể được nhận thấy.
Từ "privy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "privatus", nghĩa là "riêng tư" hoặc "cá nhân". Trong tiếng Anh trung cổ, từ này được sử dụng để chỉ những người được tham gia vào các bí mật hay thông tin riêng, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý và chính trị. Ngày nay, "privy" không chỉ mang nghĩa là bí mật mà còn chỉ việc tham gia vào vấn đề hoặc quyết định quan trọng nào đó, thể hiện sự kết nối giữa quyền riêng tư và trách nhiệm xã hội.
Từ "privy" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi ngôn ngữ thông dụng được ưa chuộng. Tuy nhiên, nó có thể thường gặp trong văn bản học thuật hoặc luật pháp, nơi nó miêu tả sự thấu hiểu hoặc tham gia vào một thông tin kín. "Privy" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến quyền riêng tư, thông tin nội bộ và sự bí mật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp