Bản dịch của từ Purse trong tiếng Việt

Purse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purse(Noun)

pˈɜːs
ˈpɝs
01

Một quỹ hoặc ngân sách dành cho một mục đích cụ thể

A fund or budget for a specific purpose

Ví dụ
02

Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng tiền và đồ cá nhân.

A small bag used to carry money and personal items

Ví dụ
03

Túi xách của phụ nữ

A womans handbag

Ví dụ