Bản dịch của từ Purse trong tiếng Việt

Purse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purse(Noun)

pˈɜːs
ˈpɝs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ