Bản dịch của từ Fish specialist trong tiếng Việt
Fish specialist
Noun [U/C]

Fish specialist(Noun)
fˈɪʃ spˈɛʃəlˌɪst
ˈfɪʃ ˈspɛʃəɫɪst
01
Một người chuyên nghiên cứu, chăm sóc hoặc quản lý các loài cá hoặc môi trường sống của chúng.
A person who specializes in researching, caring for, or managing fish species or their habitats.
一个专注于研究、照料或管理鱼类及其生态环境的人。
Ví dụ
02
Chuyên gia về thủy sản hoặc nghề nuôi và chăm sóc cá
An expert in the aquaculture industry, also known as fish farming and development.
这是一位水产养殖领域的专家,也就是养鱼和开发鱼类的人士。
Ví dụ
