fission reaction
Noun
fission reaction (Noun)
/fˈɪʃən ɹiˈækʃən/
/fˈɪʃən ɹiˈækʃən/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà khoa học nghiên cứu phản ứng phân hạch để tìm giải pháp năng lượng sạch.Many scientists study fission reactions for clean energy solutions.
Phản ứng phân hạch không luôn đảm bảo an toàn trong các nhà máy điện.Fission reactions do not always guarantee safety in power plants.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phản ứng phân hạch (fission reaction) là quá trình hạt nhân, trong đó một hạt nhân nguyên tử nặng, thường là uranium-235 hoặc plutonium-239, phân rã thành hai hoặc nhiều hạt nhân con nhẹ hơn cùng với sự giải phóng năng lượng lớn. Quá trình này có thể xảy ra tự phát hoặc được kích thích bởi một neutron. Ở Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.