Bản dịch của từ Fitting clothes trong tiếng Việt
Fitting clothes
Noun [U/C]

Fitting clothes(Noun)
fˈɪtɪŋ klˈəʊðz
ˈfɪtɪŋ ˈkɫoʊðz
01
Quần áo được may đo theo vòng cong của cơ thể
The outfit is designed to hug the body's curves.
量身定制的服装,贴合身体曲线
Ví dụ
Ví dụ
