Bản dịch của từ Fitting clothes trong tiếng Việt

Fitting clothes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitting clothes(Noun)

fˈɪtɪŋ klˈəʊðz
ˈfɪtɪŋ ˈkɫoʊðz
01

Quần áo được may đo theo vòng cong của cơ thể

The outfit is designed to hug the body's curves.

量身定制的服装,贴合身体曲线

Ví dụ
02

Quần áo được thiết kế để mang lại phong cách hoặc chức năng cụ thể

Clothing is designed to achieve a specific style or purpose.

旨在展示特定风格或实现某种功能的服装

Ví dụ
03

Trang phục phù hợp với dáng người hoặc kích cỡ của từng cá nhân

Clothing should suit a person's body shape or size.

服装应与每个人的体型或身材相匹配。

Ví dụ