Bản dịch của từ Fix price trong tiếng Việt

Fix price

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fix price(Phrase)

fˈɪks prˈaɪs
ˈfɪks ˈpraɪs
01

Một mức giá cố định đã được cả hai bên mua và bán đồng ý thống nhất

The price has been agreed upon by both the buyer and the seller.

买卖双方已经就价格达成了共识。

Ví dụ
02

Một mức giá cố định, không bị thay đổi hay thương lượng

A fixed price that cannot be changed or negotiated.

这是一个固定不变、无法协商的价格。

Ví dụ
03

Một khoản phí cố định cho dịch vụ hoặc sản phẩm

A cost has been predetermined for a service or product.

这是一项已经事先确定的服务或产品费用。

Ví dụ