Bản dịch của từ Fix price trong tiếng Việt
Fix price
Phrase

Fix price(Phrase)
fˈɪks prˈaɪs
ˈfɪks ˈpraɪs
Ví dụ
02
Một mức giá cố định, không bị thay đổi hay thương lượng
A fixed price that cannot be changed or negotiated.
这是一个固定不变、无法协商的价格。
Ví dụ
Fix price

Một mức giá cố định, không bị thay đổi hay thương lượng
A fixed price that cannot be changed or negotiated.
这是一个固定不变、无法协商的价格。