Bản dịch của từ Flabby trong tiếng Việt

Flabby

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flabby(Adjective)

flˈæbi
flˈæbi
01

Miêu tả một phần cơ thể mềm, lỏng lẻo và có nhiều mỡ hoặc da chảy xệ, không săn chắc.

Of a part of a persons body soft loose and fleshy.

身体松弛、肥胖的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Flabby (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Flabby

Mềm nhũn

Flabbier

Flabbier

Flabbiest

Flabbiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ