Bản dịch của từ Flagstone trong tiếng Việt

Flagstone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flagstone (Noun)

flˈægstoʊn
flˈægstoʊn
01

Một phiến đá phẳng, thường là hình chữ nhật hoặc hình vuông, được sử dụng để lát đường.

A flat stone slab typically rectangular or square used for paving.

Ví dụ

The garden path was paved with beautiful flagstones.

Con đường trong vườn được lát bằng những viên đá lát đẹp.

The backyard doesn't have any flagstones, just plain grass.

Sân sau không có bất kỳ viên đá lát nào, chỉ là cỏ bình thường.

Are flagstones commonly used in landscaping projects for homes?

Viên đá lát có phổ biến trong các dự án cảnh quan cho nhà ở không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Flagstone cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Flagstone

Không có idiom phù hợp