Bản dịch của từ Flake off trong tiếng Việt

Flake off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flake off(Phrase)

flˈeɪk ˈɒf
ˈfɫeɪk ˈɔf
01

Bong ra từng mảnh

To come off in flakes

Ví dụ
02

Bóc thành những mảnh nhỏ

To peel away in small pieces

Ví dụ
03

Tách ra thành những mảnh nhỏ khỏi bề mặt

To become detached in small pieces from a surface

Ví dụ