flanking
flanking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flanking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flanked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flanked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flanks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flanking |
flanking (Adjective)
Nghĩa 01 · miêu tả vị trí nằm ở hai bên hoặc ở phía bên của một cái gì đó (ở bên trái hoặc bên phải của một vật hoặc vị trí trung tâm)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flanking" trong tiếng Anh chỉ hành động di chuyển hoặc đứng ở hai bên của một vật thể hoặc một vị trí, nhằm tạo ra lợi thế trong chiến lược hoặc thể hiện sự bảo vệ. Trong ngữ cảnh quân sự, flanking thường được sử dụng để chỉ chiến thuật tấn công từ hai bên. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này theo cách tương tự, nhưng trong một số lĩnh vực như quân sự, cách sử dụng và tần suất có thể khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.