Bản dịch của từ Flanking trong tiếng Việt

Flanking

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flanking (Verb)

flˈæŋkɪŋ
flˈæŋkɪŋ
01

Ở hai bên hoặc ở một bên của ai đó hoặc cái gì đó; đặt bên cạnh, kẹp giữa hai bên

Be situated on each side of or on one side of someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flanking (Adjective)

flˈæŋkɪŋ
flˈæŋkɪŋ
01

Miêu tả vị trí nằm ở hai bên hoặc ở phía bên của một cái gì đó (ở bên trái hoặc bên phải của một vật hoặc vị trí trung tâm)

Of a position or location on the side of or at the side of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ