Bản dịch của từ Flatpack trong tiếng Việt

Flatpack

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flatpack(Noun)

flˈætpˌæk
flˈætpˌæk
01

Đồ nội thất được bán dưới dạng các miếng rời đóng gói phẳng, chưa lắp ráp; người mua phải tự về lắp theo hướng dẫn (ví dụ: bàn, kệ, tủ bán theo từng tấm và ốc vít trong hộp phẳng).

Furniture that is sold unassembled in a flat package.

平板家具,未组装的包装。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flatpack(Verb)

flˈætpˌæk
flˈætpˌæk
01

Đóng gói hoặc xếp đồ sao cho phẳng (gập lại, tháo rời và sắp xếp) để dễ cất giữ hoặc vận chuyển.

To pack something flat for storage or transport.

将物品平整包装以便存储或运输。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh