Bản dịch của từ Fled damage trong tiếng Việt
Fled damage
Verb Noun [U/C]

Fled damage(Verb)
flˈɛd dˈæmɪdʒ
ˈfɫɛd ˈdæmɪdʒ
Ví dụ
02
Chạy trốn khỏi điều gì đó nhất là khi sợ hãi hoặc gặp nguy hiểm
Run away, especially when you're scared or in danger.
逃跑,尤其是在恐惧或危险时更加迅速地撤退。
Ví dụ
03
Chạy trốn để bay lên
Taking off to escape
振翅高飞,想逃离这里
Ví dụ
Fled damage(Noun)
flˈɛd dˈæmɪdʒ
ˈfɫɛd ˈdæmɪdʒ
01
Ví dụ
02
Hành động bỏ chạy hoặc tẩu thoát
To get out of a dangerous situation or place.
用以摆脱危险的情境或地点
Ví dụ
03
Hành động bỏ trốn khỏi một khu vực pháp lý để tránh bị truy tố hình sự
Taking off to escape
在法律环境下,逃离司法管辖区以规避法律追诉的行为
Ví dụ
