ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flip-top
Một kiểu bao bì thường có nắp có thể mở ra và đóng lại.
A style of packaging that typically features a top that hinges open and closed
Một loại container hoặc nắp mà mở bằng cách nâng lên.
A type of container or cap that opens by flipping up
Cơ chế đóng mở cho chai hoặc hộp đựng, giúp tiếp cận dễ dàng.
A closure mechanism for bottles or containers that allows easy access