Bản dịch của từ Flip-top trong tiếng Việt

Flip-top

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flip-top(Noun)

flˈɪptɒp
ˈfɫɪpˈtɑp
01

Một kiểu bao bì thường có nắp có thể mở ra và đóng lại.

A style of packaging that typically features a top that hinges open and closed

Ví dụ
02

Một loại container hoặc nắp mà mở bằng cách nâng lên.

A type of container or cap that opens by flipping up

Ví dụ
03

Cơ chế đóng mở cho chai hoặc hộp đựng, giúp tiếp cận dễ dàng.

A closure mechanism for bottles or containers that allows easy access

Ví dụ