Bản dịch của từ Flipper trong tiếng Việt

Flipper

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flipper (Noun)

flˈɪpɚ
flˈɪpəɹ
01

Một chi rộng, dẹt, không có ngón tay, dùng để bơi của các loài động vật biển như hải cẩu, cá voi và rùa.

A broad flat limb without fingers used for swimming by various sea animals such as seals whales and turtles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ