flipping
flipping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “flip”, thường diễn tả hành động lật, búng, nhào lộn hoặc xoay nhanh một vật, hoặc chuyển qua nhanh giữa các trạng thái/ lựa chọn.
present participle and gerund of flip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flipping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flipping" là động từ dạng gerund của "flip", có nghĩa là lật ngược hoặc xoay sản phẩm từ một mặt sang mặt khác. Trong ngữ cảnh kinh tế, "flipping" còn chỉ hành động mua và nhanh chóng bán lại tài sản, chẳng hạn như bất động sản, với mục đích thu lời. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành nghề khác nhau với ngữ nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh đầu tư. Trong tiếng Anh Mỹ, "flipping" chủ yếu liên quan đến bất động sản, cho thấy sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể về ngữ cảnh sử dụng.