flip
flip (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flip (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flipping |
flip (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của flip (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
flip lật | more flip lật thêm | most flip lật nhiều nhất |
flip (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flip (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flip (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flip | flips |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flip" là một động từ tiếng Anh có nghĩa gốc là "lật" hoặc "quay". Ngoài ra, từ này còn có thể mang nghĩa nhất định khi nói về việc thay đổi nhanh chóng hoặc đột ngột, như trong ngữ cảnh "flip a decision". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh và phong cách giao tiếp. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, "flip" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hơn.