Bản dịch của từ Float someone's boat trong tiếng Việt

Float someone's boat

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Float someone's boat (Idiom)

01

Để làm hài lòng hoặc thỏa mãn ai đó.

To please or satisfy someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để khiến ai đó cảm thấy tốt hoặc hài lòng với điều gì đó.

To make someone feel good or to be happy with something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phù hợp với sở thích hoặc sự ưa chuộng của ai đó.

To suit someone's tastes or preferences.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa