Bản dịch của từ Flob trong tiếng Việt

Flob

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flob(Noun)

flɒb
flɒb
01

Một mẩu nước bọt và chất nhầy đã được khạc ra; (như một danh từ số nhiều) đờm, nước bọt.

A piece of spittle and mucus that has been spat out; (as a mass noun) phlegm, spittle.

Ví dụ

Flob(Verb)

flɒb
flɒb
01

Để khạc nhổ.

To spit.

Ví dụ