Bản dịch của từ Floorboard trong tiếng Việt

Floorboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floorboard(Noun)

flˈɔɹbɔɹd
flˈoʊɹboʊɹd
01

Một tấm ván dài tạo thành phần của sàn gỗ trong một tòa nhà (tức là từng miếng ván ghép lại với nhau để làm sàn).

A long plank making up part of a wooden floor in a building.

木地板的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh