Bản dịch của từ Floorboard trong tiếng Việt
Floorboard

Floorboard (Noun)
The floorboard in my house creaked during the social gathering last night.
Tấm ván sàn trong nhà tôi kêu cót két trong buổi gặp gỡ tối qua.
Many floorboards in older buildings are damaged and need replacement.
Nhiều tấm ván sàn trong các tòa nhà cũ bị hư hỏng và cần thay thế.
Did you notice the floorboard in the community center's main hall?
Bạn có để ý tấm ván sàn trong hội trường chính của trung tâm cộng đồng không?
Kết hợp từ của Floorboard (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Squeaky floorboard Sàn nhà kêu rên | The squeaky floorboard in the study room annoyed the students. Tấm sàn kêu kẹt trong phòng học làm phiền các học sinh. |
Creaky floorboard Sàn nhà kêu răng | The creaky floorboard in the old house added character to the room. Tấm sàn creaky trong ngôi nhà cũ tạo thêm tính cách cho phòng. |
Polished floorboard Sàn gỗ nhám | The polished floorboards in the room gleamed under the bright lights. Các tấm sàn bóng bẩy trong căn phòng lóng lánh dưới ánh sáng sáng. |
Bare floorboard Sàn gỗ trơn | The room had bare floorboards, giving it a rustic feel. Phòng có sàn gỗ trần, tạo cảm giác cổ điển. |
Wooden floorboard Sàn nhà gỗ | The wooden floorboards in my house are creaky but charming. Các tấm sàn gỗ trong nhà tôi kêu rên nhưng đáng yêu. |
Từ "floorboard" chỉ tấm gỗ hoặc vật liệu khác được sử dụng để lát sàn trong các công trình xây dựng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường đề cập đến các tấm gỗ nguyên khối hoặc gỗ công nghiệp được lắp cố định, trong khi tiếng Anh Anh có thể mở rộng nghĩa thành cả các loại vật liệu như gạch và nhựa. Về hình thức phát âm, "floorboard" vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm giữa người nói ở hai khu vực này.
Từ "floorboard" xuất phát từ hai thành phần: "floor" và "board". "Floor" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "flōr", từ tiếng Latinh "plānum", có nghĩa là bề mặt phẳng. "Board" đến từ tiếng Anh cổ "bord", từ tiếng Bắc Âu cổ "borð", chỉ một mảnh gỗ phẳng. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự phát triển của kiến trúc, trong đó "floorboard" đề cập đến các tấm gỗ dùng để lát sàn, một phần không thể thiếu trong cấu trúc xây dựng hiện đại.
Từ "floorboard" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, khi mô tả cấu trúc nhà hoặc trong các văn bản liên quan đến kiến trúc. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng, nội thất hoặc khi thảo luận về sửa chữa nhà cửa. Hơn nữa, nó có thể xuất hiện trong các cuộc hội thoại về việc bố trí không gian sống và bảo trì nhà ở.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp