Bản dịch của từ Flout the rules trong tiếng Việt
Flout the rules

Flout the rules (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khiêu khích một quy tắc hoặc quy định.
To openly disregard a rule or convention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Flout the rules" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là công khai vi phạm hoặc xem thường các quy tắc, quy định. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ "flout" mang ý nghĩa ngang tàng và thách thức, thể hiện sự không tôn trọng đối với các tiêu chuẩn hoặc luật lệ đã được thiết lập. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết và phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng việc sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
"Flout the rules" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là công khai vi phạm hoặc xem thường các quy tắc, quy định. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ "flout" mang ý nghĩa ngang tàng và thách thức, thể hiện sự không tôn trọng đối với các tiêu chuẩn hoặc luật lệ đã được thiết lập. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết và phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng việc sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
