Bản dịch của từ Flout the rules trong tiếng Việt

Flout the rules

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flout the rules (Verb)

flˈaʊt ðə ɹˈulz
flˈaʊt ðə ɹˈulz
01

Đối xử với sự khinh thường hoặc coi thường.

To treat with disdain or contempt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thể hiện sự thiếu tôn trọng đầy khinh miệt đối với điều gì đó.

To show contemptuous lack of respect for something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khiêu khích một quy tắc hoặc quy định.

To openly disregard a rule or convention.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh