Bản dịch của từ Flowstone trong tiếng Việt

Flowstone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flowstone(Noun)

flˈoʊstoʊn
flˈoʊstoʊn
01

Một loại đá mờ, mịn được tạo thành khi nước chảy trong hang hoặc trên mặt đá tách ra các khoáng chất (như canxi carbonate) và lắng đọng lại thành một lớp mỏng giống như tấm phủ. Thường gặp trong hang động, trên thành hoặc nền hang nơi có nước chảy nhẹ.

Rock deposited as a thin sheet by precipitation from flowing water.

由流动水沉淀而成的薄层岩石

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh