Bản dịch của từ Fluid language trong tiếng Việt
Fluid language
Noun [U/C]

Fluid language(Noun)
flˈuːɪd lˈæŋɡwɪdʒ
ˈfɫuɪd ˈɫæŋɡwədʒ
01
Việc thể hiện suy nghĩ và cảm xúc qua lời nói hoặc văn bản
Expressing thoughts and feelings through speech or writing.
通过口头或书面文字表达思想和感情
Ví dụ
02
Hệ thống ký hiệu và biểu tượng đặc thù được sử dụng trong một nền văn hóa cụ thể
This refers to the set of symbols and icons that are characteristic of a particular culture.
在特定文化中使用的符号和标志体系
Ví dụ
03
Hệ thống giao tiếp gồm các âm thanh, ký hiệu hoặc cử chỉ do một cộng đồng hoặc quốc gia cụ thể sử dụng.
A communication system consists of sounds, symbols, or gestures used by a specific community or country.
一个沟通系统包括特定社区或国家使用的声音、符号或手势。
Ví dụ
