Bản dịch của từ Fluid language trong tiếng Việt
Fluid language
Noun [U/C]

Fluid language(Noun)
flˈuːɪd lˈæŋɡwɪdʒ
ˈfɫuɪd ˈɫæŋɡwədʒ
01
Việc thể hiện suy nghĩ và cảm xúc qua lời nói hoặc chữ viết
Expressing thoughts and feelings through speech or writing.
通过言语或书写表达思想和情感的方式
Ví dụ
Ví dụ
03
Hệ thống giao tiếp gồm các âm thanh, ký hiệu hoặc cử chỉ được sử dụng bởi một cộng đồng hay đất nước cụ thể
A communication system consists of sounds, symbols, or gestures used by a specific community or country.
一个交流系统包括由某个特定社区或国家使用的声音、符号或手势。
Ví dụ
