Bản dịch của từ Flush out trong tiếng Việt

Flush out

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flush out(Verb)

fləʃ aʊt
fləʃ aʊt
01

Ép ai đó hoặc cái gì đó phải rời chỗ ẩn náu; buộc lộ diện khỏi chỗ trốn.

To force someone or something from hiding.

迫使某人或物露面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flush out(Noun)

fləʃ aʊt
fləʃ aʊt
01

Hành động hoặc quá trình làm cho thứ gì đó bị đẩy ra, cuốn ra hoặc làm lộ ra bằng cách xối nước, không khí hoặc lực; nghĩa là ‘xua đuổi, cuốn ra’ (thường dùng khi rửa, làm sạch hoặc bắt thú trong hang).

An act of flushing out.

冲洗出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh