flush out
VerbNoun
flush out (Verb)
/fləʃ aʊt/
/fləʃ aʊt/
AI
Ví dụ
Cảnh sát đã làm việc chăm chỉ để đuổi ra tên tội phạm đang ẩn náu trong khu vực.The police worked hard to flush out the criminal hiding in the neighborhood.
Cộng đồng đã tổ chức một đội tìm kiếm để đuổi ra đứa trẻ mất tích.The community organized a search party to flush out the missing child.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flush out (Noun)
/fləʃ aʊt/
/fləʃ aʊt/
AI
Ví dụ
Cảnh sát tiến hành một cuộc rà soát kỹ lưỡng các nơi ẩn náu tội phạm.The police conducted a thorough flush out of the criminal hideouts.
Trung tâm cứu trợ tổ chức một cuộc diệt trừ côn trùng trong tòa nhà.The shelter organized a flush out of the pests in the building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "flush out" thường có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên rõ ràng hơn hoặc loại bỏ một thứ ra khỏi một không gian nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ ra việc tìm kiếm hoặc xác minh thông tin; trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể mang thêm nghĩa về việc làm sạch hoặc làm trôi đi một chất lỏng. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ; người Anh có thể nhấn mạnh vào âm "o" hơn.