Anh - Việt

Bản dịch của từ Flush out trong tiếng Việt

flush out

VerbNoun

flush out (Verb)

/fləʃ aʊt/
/fləʃ aʊt/
AI

Nghĩa 01

Ép ai đó hoặc cái gì đó phải rời chỗ ẩn náu; buộc lộ diện khỏi chỗ trốn.

to force someone or something from hiding.

Ví dụ
Cảnh sát đã làm việc chăm chỉ để đuổi ra tên tội phạm đang ẩn náu trong khu vực.The police worked hard to flush out the criminal hiding in the neighborhood.
Cộng đồng đã tổ chức một đội tìm kiếm để đuổi ra đứa trẻ mất tích.The community organized a search party to flush out the missing child.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

flush out (Noun)

/fləʃ aʊt/
/fləʃ aʊt/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm cho thứ gì đó bị đẩy ra, cuốn ra hoặc làm lộ ra bằng cách xối nước, không khí hoặc lực; nghĩa là ‘xua đuổi, cuốn ra’ (thường dùng khi rửa, làm sạch hoặc bắt thú trong hang).

an act of flushing out.

Ví dụ
Cảnh sát tiến hành một cuộc rà soát kỹ lưỡng các nơi ẩn náu tội phạm.The police conducted a thorough flush out of the criminal hideouts.
Trung tâm cứu trợ tổ chức một cuộc diệt trừ côn trùng trong tòa nhà.The shelter organized a flush out of the pests in the building.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh