Bản dịch của từ Flustered about trong tiếng Việt

Flustered about

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flustered about(Adjective)

flˈʌstəd ˈeɪbaʊt
ˈfɫəstɝd ˈeɪˈbaʊt
01

Bối rối trước những chi tiết hoặc sự kiện quá sức chịu đựng

Flustered about details or events that are overwhelming

Ví dụ
02

Ở trong trạng thái rối loạn tình cảm hoặc tinh thần

Being in a state of emotional or mental turmoil

Ví dụ
03

Bối rối hoặc lo lắng do những tình huống bất ngờ

Confused or agitated due to unexpected circumstances

Ví dụ