Bản dịch của từ Fly about trong tiếng Việt

Fly about

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fly about(Verb)

flaɪ əbˈaʊt
flaɪ əbˈaʊt
01

Bay qua không khí bằng đôi cánh.

Fly through the air with wings.

用翅膀在空中飞翔。

Ví dụ
02

Đi du lịch bằng máy bay hoặc được vận chuyển bằng đường hàng không.

Traveling or being transported by air.

出行或空运运输。

Ví dụ

Fly about(Noun)

flaɪ əbˈaʊt
flaɪ əbˈaʊt
01

Một con côn trùng bay thường nhỏ, có hai cánh.

A type of flying insect is usually small and has two wings.

一种常见的飞虫体型较小,通常长有两片翅膀。

Ví dụ