Bản dịch của từ Fly at trong tiếng Việt

Fly at

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fly at(Verb)

flˈaɪ ˈæt
flˈaɪ ˈæt
01

Xúc phạm hoặc hành hung ai đó về lời nói hoặc thể xác.

To attack someone with words or physically.

用语言或身体攻击某人

Ví dụ
02

Tiến nhanh về phía quelque gì đó một cách quyết đoán.

Rush towards something aggressively.

迅速向某处冲去,带着一种猛劲。

Ví dụ