Bản dịch của từ Fly-fishing trong tiếng Việt
Fly-fishing

Fly-fishing(Noun)
Môn thể thao hoặc thú vui câu cá bằng cách dùng những con ruồi giả (mồi nhân tạo giống côn trùng) và cần câu, kỹ thuật mồi thường được quăng và điều khiển để bắt cá.
A sport or hobby that involves fishing using artificial flies as bait.
用仿虫饵钓鱼的运动或爱好
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fly-fishing(Verb)
Tham gia môn câu cá bằng cách dùng mồi giả (như ruồi giả) và cần câu đặc biệt để bắt cá — tức là câu cá bằng ruồi nhân tạo.
Engage in the sport of fishing using artificial flies as bait.
用假虫钓鱼的运动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Fly-fishing là một phương pháp câu cá sử dụng mồi giả (fly) để thu hút cá, thường được thực hiện trên sông, hồ hoặc vùng nước ngọt. Phương pháp này yêu cầu người câu phải có kỹ thuật ném dây câu đặc biệt để mô phỏng sự chuyển động của mồi. Trong tiếng Anh, "fly-fishing" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay cách viết. Nói chung, thuật ngữ này thể hiện một nghệ thuật câu cá độc đáo và tinh tế.
Từ "fly-fishing" được cấu thành từ hai thành phần: "fly" và "fishing". Từ "fly" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plica", nghĩa là gấp lại hoặc bồng bềnh, là liên quan đến kỹ thuật sử dụng mồi giả giống như côn trùng để thu hút cá. "Fishing" lại xuất phát từ tiếng Latin "piscare", có nghĩa là câu cá. Sự kết hợp này phản ánh kỹ thuật câu cá tinh vi, nơi mồi giả đóng vai trò chủ chốt trong việc câu các loài cá nước ngọt, thể hiện sự phát triển trong nghệ thuật và văn hóa câu cá.
Thuật ngữ "fly-fishing" thường ít xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu là IELTS Writing và Speaking, do tính chất chuyên biệt của nó liên quan đến môn thể thao câu cá. Trong ngữ cảnh phổ quát, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như thảo luận về sở thích, các hoạt động ngoài trời, hoặc trong các tài liệu về thể thao giải trí. Mặc dù không phổ biến, nó có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả hoạt động thư giãn hoặc du lịch liên quan đến thiên nhiên.
Họ từ
Fly-fishing là một phương pháp câu cá sử dụng mồi giả (fly) để thu hút cá, thường được thực hiện trên sông, hồ hoặc vùng nước ngọt. Phương pháp này yêu cầu người câu phải có kỹ thuật ném dây câu đặc biệt để mô phỏng sự chuyển động của mồi. Trong tiếng Anh, "fly-fishing" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay cách viết. Nói chung, thuật ngữ này thể hiện một nghệ thuật câu cá độc đáo và tinh tế.
Từ "fly-fishing" được cấu thành từ hai thành phần: "fly" và "fishing". Từ "fly" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plica", nghĩa là gấp lại hoặc bồng bềnh, là liên quan đến kỹ thuật sử dụng mồi giả giống như côn trùng để thu hút cá. "Fishing" lại xuất phát từ tiếng Latin "piscare", có nghĩa là câu cá. Sự kết hợp này phản ánh kỹ thuật câu cá tinh vi, nơi mồi giả đóng vai trò chủ chốt trong việc câu các loài cá nước ngọt, thể hiện sự phát triển trong nghệ thuật và văn hóa câu cá.
Thuật ngữ "fly-fishing" thường ít xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu là IELTS Writing và Speaking, do tính chất chuyên biệt của nó liên quan đến môn thể thao câu cá. Trong ngữ cảnh phổ quát, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như thảo luận về sở thích, các hoạt động ngoài trời, hoặc trong các tài liệu về thể thao giải trí. Mặc dù không phổ biến, nó có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả hoạt động thư giãn hoặc du lịch liên quan đến thiên nhiên.
