Bản dịch của từ Fly-fishing trong tiếng Việt

Fly-fishing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fly-fishing(Noun)

flaɪ fˈɪʃɪŋ
flaɪ fˈɪʃɪŋ
01

Môn thể thao hoặc thú vui câu cá bằng cách dùng những con ruồi giả (mồi nhân tạo giống côn trùng) và cần câu, kỹ thuật mồi thường được quăng và điều khiển để bắt cá.

A sport or hobby that involves fishing using artificial flies as bait.

用仿虫饵钓鱼的运动或爱好

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fly-fishing(Verb)

flaɪ fˈɪʃɪŋ
flaɪ fˈɪʃɪŋ
01

Tham gia môn câu cá bằng cách dùng mồi giả (như ruồi giả) và cần câu đặc biệt để bắt cá — tức là câu cá bằng ruồi nhân tạo.

Engage in the sport of fishing using artificial flies as bait.

用假虫钓鱼的运动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ