Bản dịch của từ Flying-light trong tiếng Việt

Flying-light

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flying-light(Adjective)

flˈaɪˈɪnlˌaɪt
flˈaɪˈɪnlˌaɪt
01

Liên quan đến máy bay đang bay; mô tả trạng thái hoặc hoạt động khi máy bay ở trên không.

Relating to aircraft in flight.

与飞机飞行有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flying-light(Verb)

flˈaɪˈɪnlˌaɪt
flˈaɪˈɪnlˌaɪt
01

Di chuyển hoặc lướt qua không khí bằng cánh (như chim, côn trùng, hoặc máy bay nhỏ).

Moving or passing through the air with wings.

用翅膀在空中飞行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh