Bản dịch của từ Foggy day trong tiếng Việt
Foggy day
Phrase

Foggy day(Phrase)
fˈɒɡi dˈeɪ
ˈfɑɡi ˈdeɪ
Ví dụ
02
Một ngày có đặc trưng bởi sự hiện diện của sương mù, thường làm giảm tầm nhìn.
A day characterized by the presence of fog often reducing visibility
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt thành ngữ ám chỉ đến những tình huống không rõ ràng hoặc không chắc chắn.
An idiomatic expression referring to unclear or uncertain situations
Ví dụ
