Bản dịch của từ Follow a request trong tiếng Việt

Follow a request

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow a request(Phrase)

fˈɒləʊ ˈɑː rˈiːkwəst
ˈfɑɫoʊ ˈɑ ˈriˌkwɛst
01

Đồng ý hoặc chấp nhận một đề nghị hay lời cầu xin

A positive response to a suggestion or plea.

对一个建议或请求表示积极响应

Ví dụ
02

Hành động theo hướng dẫn hoặc chỉ thị

Acting on instructions or guidelines

按照指示或指导方针行事

Ví dụ
03

Để đáp ứng yêu cầu của ai đó

To follow a request from someone

遵从某人的要求

Ví dụ