Bản dịch của từ Plea trong tiếng Việt

Plea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plea(Noun)

plˈi
plˈi
01

Một lời yêu cầu được đưa ra một cách khẩn thiết và xúc động, thường mong muốn người nghe giúp đỡ hoặc tha thứ ngay lập tức.

A request made in an urgent and emotional manner.

紧急的请求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bối cảnh pháp luật, “plea” là lời khai hoặc tuyên bố chính thức của bị cáo (hoặc người đại diện) trước tòa về việc nhận tội hay chối tội trước cáo buộc; cũng có thể là lời trình bày các sự kiện hoặc lập luận pháp lý (ví dụ yêu cầu áp dụng một điểm luật). Nói chung là lời đáp chính thức của người bị buộc tội trước tòa.

A formal statement by or on behalf of a defendant or prisoner, stating guilt or innocence in response to a charge, offering an allegation of fact, or claiming that a point of law should apply.

被告的正式声明,表示有罪或无罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Plea (Noun)

SingularPlural

Plea

Pleas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ