Bản dịch của từ Plea trong tiếng Việt
Plea

Plea(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bối cảnh pháp luật, “plea” là lời khai hoặc tuyên bố chính thức của bị cáo (hoặc người đại diện) trước tòa về việc nhận tội hay chối tội trước cáo buộc; cũng có thể là lời trình bày các sự kiện hoặc lập luận pháp lý (ví dụ yêu cầu áp dụng một điểm luật). Nói chung là lời đáp chính thức của người bị buộc tội trước tòa.
A formal statement by or on behalf of a defendant or prisoner, stating guilt or innocence in response to a charge, offering an allegation of fact, or claiming that a point of law should apply.
被告的正式声明,表示有罪或无罪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Plea (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Plea | Pleas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plea" trong tiếng Anh có nghĩa là một lời cầu khẩn hoặc yêu cầu khẩn thiết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một tuyên bố của bị cáo liên quan đến tội danh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "plea" được viết giống nhau và cách phát âm tương đối giống nhau; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "plea" có thể mang nghĩa đặc trưng hơn trong pháp luật của từng quốc gia. Việc sử dụng từ này trong văn phong chính thức hoặc không chính thức cũng có thể khác nhau tuỳ theo văn hóa xã hội.
Từ "plea" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "placitum", mang nghĩa là "điều đã được quyết định" hay "một kháng cáo". Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành "plait" và dần dần được chuyển thành "plea" trong tiếng Anh. Lịch sử của từ này gắn liền với khái niệm về việc yêu cầu sự can thiệp hoặc quyết định từ một cơ quan quyền lực, phản ánh trong ý nghĩa hiện tại của nó liên quan đến các kháng cáo pháp lý hoặc yêu cầu.
Từ "plea" có tần suất xuất hiện vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài thi Nghe và Đọc, nơi có khả năng liên quan đến các tình huống pháp lý hoặc vấn đề xã hội. Trong ngữ cảnh xã hội, "plea" thường được sử dụng để chỉ yêu cầu hoặc khẩn cầu từ một cá nhân đến một cơ quan hoặc đối tượng khác, chẳng hạn như trong các cuộc phản biện, kiến nghị hoặc yêu cầu trợ giúp. Từ này cũng thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý và tin tức liên quan đến tòa án.
Họ từ
Từ "plea" trong tiếng Anh có nghĩa là một lời cầu khẩn hoặc yêu cầu khẩn thiết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một tuyên bố của bị cáo liên quan đến tội danh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "plea" được viết giống nhau và cách phát âm tương đối giống nhau; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "plea" có thể mang nghĩa đặc trưng hơn trong pháp luật của từng quốc gia. Việc sử dụng từ này trong văn phong chính thức hoặc không chính thức cũng có thể khác nhau tuỳ theo văn hóa xã hội.
Từ "plea" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "placitum", mang nghĩa là "điều đã được quyết định" hay "một kháng cáo". Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành "plait" và dần dần được chuyển thành "plea" trong tiếng Anh. Lịch sử của từ này gắn liền với khái niệm về việc yêu cầu sự can thiệp hoặc quyết định từ một cơ quan quyền lực, phản ánh trong ý nghĩa hiện tại của nó liên quan đến các kháng cáo pháp lý hoặc yêu cầu.
Từ "plea" có tần suất xuất hiện vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài thi Nghe và Đọc, nơi có khả năng liên quan đến các tình huống pháp lý hoặc vấn đề xã hội. Trong ngữ cảnh xã hội, "plea" thường được sử dụng để chỉ yêu cầu hoặc khẩn cầu từ một cá nhân đến một cơ quan hoặc đối tượng khác, chẳng hạn như trong các cuộc phản biện, kiến nghị hoặc yêu cầu trợ giúp. Từ này cũng thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý và tin tức liên quan đến tòa án.
