plea
plea (Noun)
Nghĩa 01 · Một lời yêu cầu được đưa ra một cách khẩn thiết và xúc động, thường mong muốn người nghe giúp đỡ hoặc tha thứ ngay lập tức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong bối cảnh pháp luật, “plea” là lời khai hoặc tuyên bố chính thức của bị cáo (hoặc người đại diện) trước tòa về việc nhận tội hay chối tội trước cáo buộc; cũng có thể là lời trình bày các sự kiện hoặc lập luận pháp lý (ví dụ yêu cầu áp dụng một điểm luật). Nói chung là lời đáp chính thức của người bị buộc tội trước tòa.
Trong bối cảnh pháp luật, “plea” là lời khai hoặc tuyên bố chính thức của bị cáo (hoặc người đại diện) trước tòa về việc nhận tội hay chối tội trước cáo buộc; cũng có thể là lời trình bày các sự kiện hoặc lập luận pháp lý (ví dụ yêu cầu áp dụng một điểm luật). Nói chung là lời đáp chính thức của người bị buộc tội trước tòa.
A formal statement by or on behalf of a defendant or prisoner, stating guilt or innocence in response to a charge, offering an allegation of fact, or claiming that a point of law should apply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plea (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plea | pleas |
Kết hợp từ của plea (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lời kêu gọi mãnh liệt passionate plea | Cô ấy đã đưa ra một lời kêu gọi đầy đam mê về việc tài trợ cho các trường địa phương. She made a passionate plea for more funding for local schools. |
lời kêu gọi đầy cảm xúc impassioned plea | Các nhà hoạt động đã đưa ra một lời kêu gọi đầy cảm xúc về hành động khí hậu tại COP26. The activists delivered an impassioned plea for climate action at COP26. |
lời kêu gọi đầy cảm xúc emotional plea | Tổ chức từ thiện đã đưa ra một lời kêu gọi cảm động cho quyên góp trong sự kiện. The charity made an emotional plea for donations during the event. |
lời khẩn cầu mạnh mẽ strong plea | Cộng đồng đã có một lời kêu gọi mạnh mẽ về giao thông công cộng tốt hơn vào năm 2023. The community made a strong plea for better public transportation in 2023. |
lời kêu gọi tuyệt vọng desperate plea | Cộng đồng đã có một lời kêu gọi tuyệt vọng về sự giúp đỡ sau lũ lụt. The community made a desperate plea for help after the flood. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plea" trong tiếng Anh có nghĩa là một lời cầu khẩn hoặc yêu cầu khẩn thiết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một tuyên bố của bị cáo liên quan đến tội danh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "plea" được viết giống nhau và cách phát âm tương đối giống nhau; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "plea" có thể mang nghĩa đặc trưng hơn trong pháp luật của từng quốc gia. Việc sử dụng từ này trong văn phong chính thức hoặc không chính thức cũng có thể khác nhau tuỳ theo văn hóa xã hội.