Anh - Việt

Bản dịch của từ Plea trong tiếng Việt

plea

Noun

plea (Noun)

/plˈi/
/plˈi/
AI

Nghĩa 01 · Một lời yêu cầu được đưa ra một cách khẩn thiết và xúc động, thường mong muốn người nghe giúp đỡ hoặc tha thứ ngay lập tức.

Một lời yêu cầu được đưa ra một cách khẩn thiết và xúc động, thường mong muốn người nghe giúp đỡ hoặc tha thứ ngay lập tức.

A request made in an urgent and emotional manner.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một lời kêu gọi giúp đỡ tới trung tâm cộng đồng.She made a plea for help to the community center.
Tổ chức từ thiện nhận được một lời kêu gọi quyên góp sau thảm họa.The charity organization received a plea for donations after the disaster.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong bối cảnh pháp luật, “plea” là lời khai hoặc tuyên bố chính thức của bị cáo (hoặc người đại diện) trước tòa về việc nhận tội hay chối tội trước cáo buộc; cũng có thể là lời trình bày các sự kiện hoặc lập luận pháp lý (ví dụ yêu cầu áp dụng một điểm luật). Nói chung là lời đáp chính thức của người bị buộc tội trước tòa.

Trong bối cảnh pháp luật, “plea” là lời khai hoặc tuyên bố chính thức của bị cáo (hoặc người đại diện) trước tòa về việc nhận tội hay chối tội trước cáo buộc; cũng có thể là lời trình bày các sự kiện hoặc lập luận pháp lý (ví dụ yêu cầu áp dụng một điểm luật). Nói chung là lời đáp chính thức của người bị buộc tội trước tòa.

A formal statement by or on behalf of a defendant or prisoner, stating guilt or innocence in response to a charge, offering an allegation of fact, or claiming that a point of law should apply.

Ví dụ
Bị cáo buộc đã đưa ra lời khai không tội tại tòa.The defendant made a plea of not guilty in court.
Lời kêu cứu của cô ấy đã được đáp ứng nồng hậu.Her plea for help was met with a warm response.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của plea (Noun)

SingularPlural

plea

pleas

Kết hợp từ của plea (Noun)

ADJECTIVE + pleaPHRASESPREPOSITIONVERB + pleaplea + NOUN
Kết hợp từ của plea
Collocation
Ví dụ

lời kêu gọi mãnh liệt

passionate plea

Cô ấy đã đưa ra một lời kêu gọi đầy đam mê về việc tài trợ cho các trường địa phương.

She made a passionate plea for more funding for local schools.

lời kêu gọi đầy cảm xúc

impassioned plea

Các nhà hoạt động đã đưa ra một lời kêu gọi đầy cảm xúc về hành động khí hậu tại COP26.

The activists delivered an impassioned plea for climate action at COP26.

lời kêu gọi đầy cảm xúc

emotional plea

Tổ chức từ thiện đã đưa ra một lời kêu gọi cảm động cho quyên góp trong sự kiện.

The charity made an emotional plea for donations during the event.

lời khẩn cầu mạnh mẽ

strong plea

Cộng đồng đã có một lời kêu gọi mạnh mẽ về giao thông công cộng tốt hơn vào năm 2023.

The community made a strong plea for better public transportation in 2023.

lời kêu gọi tuyệt vọng

desperate plea

Cộng đồng đã có một lời kêu gọi tuyệt vọng về sự giúp đỡ sau lũ lụt.

The community made a desperate plea for help after the flood.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh