Bản dịch của từ Follow etiquette trong tiếng Việt

Follow etiquette

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow etiquette(Phrase)

fˈɒləʊ ˌɛtɪkˈɛt
ˈfɑɫoʊ ˌɛtɪˈkɛt
01

Tuân thủ các quy tắc ứng xử thông thường

Observing common etiquette and behavior rules

遵循传统的行为准则

Ví dụ
02

Cư xử lịch sự và tôn trọng trong các tình huống xã hội

Behave politely and respectfully in social situations.

在社交场合表现得彬彬有礼、尊重他人

Ví dụ
03

Tuân thủ các chuẩn mực và hành vi xã hội được chấp nhận trong một hoàn cảnh nhất định

Adhere to accepted social norms and behaviors within a specific context

遵守特定环境下的社会规范和行为准则

Ví dụ