follow-ups
follow-ups (Noun)
Nghĩa 01
Các hành động, thông tin bổ sung hoặc các bước tiếp theo được thực hiện sau một hành động hoặc thông tin trước đó để theo dõi, hoàn tất hoặc cập nhật tình hình.
additional actions or information that come after a previous action or information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "follow-ups" được sử dụng chủ yếu trong văn phong chuyên môn và giao tiếp hàng ngày để chỉ các hành động hoặc cuộc trò chuyện tiếp theo nhằm theo dõi kết quả của một sự kiện hay vấn đề trước đó. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể giản lược thành "follow-up" khi dùng ở dạng danh từ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "follow-ups" nhiều hơn. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai biến thể đều đồng nhất, thường liên quan đến quá trình duy trì liên lạc hoặc hỗ trợ sau các cuộc họp hoặc sự kiện.