followup
followup (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
followup (Noun)
Nghĩa 01
Tiếp tục hoặc làm lại một việc đã được bắt đầu trước đó; hành động hoặc công việc được thực hiện sau để hoàn thiện, kiểm tra hoặc tiếp nối kết quả trước đó.
a continuation or repetition of something that has already been started or done, especially following it as a result.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của followup (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
theo dõi nhanh quick followup | Một sự theo dõi nhanh sau cuộc họp luôn được đánh giá cao. A quick followup after the meeting is always appreciated. |
tiếp theo ngay lập tức immediate followup | Một sự theo dõi ngay lập tức cần thiết cho việc giao tiếp hiệu quả. An immediate followup is necessary for effective communication. |
theo dõi sau sáu tháng six-month followup | Sáu tháng sau đã tiết lộ tiến triển đáng kể trong kỹ năng xã hội. The six-month followup revealed significant progress in social skills. |
theo dõi đúng quy trình proper followup | |
theo dõi sau hai năm two-year followup |
followup (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Follow-up" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động tiếp tục một cuộc trao đổi, kiểm tra hoặc đánh giá sau một sự kiện hoặc cuộc họp ban đầu. Trong tiếng Anh Mỹ, "follow-up" được viết dưới dạng ghép (hyphenated) khi được sử dụng như danh từ, ví dụ: "a follow-up meeting". Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng "follow up" mà không có dấu nối trong ngữ cảnh động từ. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách diễn đạt trong môi trường chuyên nghiệp.