Bản dịch của từ Following the initiation trong tiếng Việt

Following the initiation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Following the initiation(Phrase)

fˈɒləʊɪŋ tʰˈiː ɪnˌɪʃɪˈeɪʃən
ˈfɑɫoʊɪŋ ˈθi ˌɪˌnɪʃiˈeɪʃən
01

Một hành động bắt đầu hoặc giới thiệu điều gì đó

An action that starts or introduces something

一个行动的开始或引入某事的介绍

Ví dụ
02

Hành động bắt đầu một việc gì đó

The act of starting something

开始某事的动作

Ví dụ
03

Lễ khai mạc chính thức của một sự kiện hoặc quá trình

The official beginning or inauguration of an event or process

正式开始或某个事件或过程的开幕式

Ví dụ