Bản dịch của từ Food for thought trong tiếng Việt
Food for thought

Food for thought(Idiom)
Một suy nghĩ hoặc ý tưởng cần được xem xét cẩn thận.
A thought or idea that requires careful consideration.
Một gợi ý để suy nghĩ thêm.
A suggestion for further thought.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Food for thought" là một thành ngữ trong tiếng Anh, có nghĩa là một ý tưởng, khái niệm hoặc thông tin đáng để suy ngẫm hoặc xem xét kỹ lưỡng. Thành ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thành ngữ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh thương mại và giáo dục, nhấn mạnh sự quan trọng của tư duy phản biện trong việc tiếp thu kiến thức.
Cụm từ "food for thought" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "food" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "fōda", được mượn từ tiếng Đức cổ "fōda", mang ý nghĩa là sự nuôi dưỡng. Từ "thought" lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "þoht", liên quan đến việc suy nghĩ và nhận thức. Cụm từ này ám chỉ đến những ý tưởng hoặc thông tin kích thích sự phản ứng tư duy, cho thấy mối liên hệ giữa dinh dưỡng thể chất và sự phát triển trí tuệ.
Cụm từ "food for thought" thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày. Trong bốn thành phần của IELTS, cụm từ này có tần suất xuất hiện tương đối thấp, chủ yếu trong phần Speaking và Writing khi người thí sinh muốn diễn đạt ý tưởng sâu sắc hoặc khuyến khích suy ngẫm. Ngoài ra, cụm từ này thường xuất hiện trong các buổi thảo luận, bài viết phản biện và các buổi nói chuyện động lực, nhấn mạnh giá trị của suy nghĩ sâu sắc và nghiên cứu.
"Food for thought" là một thành ngữ trong tiếng Anh, có nghĩa là một ý tưởng, khái niệm hoặc thông tin đáng để suy ngẫm hoặc xem xét kỹ lưỡng. Thành ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thành ngữ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh thương mại và giáo dục, nhấn mạnh sự quan trọng của tư duy phản biện trong việc tiếp thu kiến thức.
Cụm từ "food for thought" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "food" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "fōda", được mượn từ tiếng Đức cổ "fōda", mang ý nghĩa là sự nuôi dưỡng. Từ "thought" lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "þoht", liên quan đến việc suy nghĩ và nhận thức. Cụm từ này ám chỉ đến những ý tưởng hoặc thông tin kích thích sự phản ứng tư duy, cho thấy mối liên hệ giữa dinh dưỡng thể chất và sự phát triển trí tuệ.
Cụm từ "food for thought" thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày. Trong bốn thành phần của IELTS, cụm từ này có tần suất xuất hiện tương đối thấp, chủ yếu trong phần Speaking và Writing khi người thí sinh muốn diễn đạt ý tưởng sâu sắc hoặc khuyến khích suy ngẫm. Ngoài ra, cụm từ này thường xuất hiện trong các buổi thảo luận, bài viết phản biện và các buổi nói chuyện động lực, nhấn mạnh giá trị của suy nghĩ sâu sắc và nghiên cứu.
