Bản dịch của từ Food for thought trong tiếng Việt

Food for thought

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food for thought(Idiom)

ˈfʊdˈfɔrtˈhɔt
ˈfʊdˈfɔrtˈhɔt
01

Một suy nghĩ hoặc ý tưởng cần được xem xét cẩn thận.

A thought or idea that requires careful consideration.

Ví dụ
02

Một gợi ý để suy nghĩ thêm.

A suggestion for further thought.

Ví dụ
03

Một ý tưởng đáng để suy nghĩ.

An idea that is worth thinking about.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh