Bản dịch của từ Food prep arrangement trong tiếng Việt

Food prep arrangement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food prep arrangement(Noun)

fˈʊd prˈɛp ɐrˈeɪndʒmənt
ˈfud ˈprɛp ɝˈeɪndʒmənt
01

Một bộ sưu tập hoặc sự kết hợp các món ăn hoặc món ăn đã được chế biến.

A collection or assortment of food items or dishes that are prepared

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp hoặc kế hoạch để chuẩn bị thực phẩm cho việc tiêu thụ.

An arrangement or plan to prepare food for consumption

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình chuẩn bị thực phẩm hoặc bữa ăn

The action or process of preparing food or a meal

Ví dụ