Bản dịch của từ Fool trick trong tiếng Việt

Fool trick

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fool trick(Noun)

ful tɹɪk
ful tɹɪk
01

Một người hành xử dại dột, thiếu khôn ngoan hoặc ngu ngốc; người làm việc hay nói những điều không khôn ngoan.

A person who acts unwisely or imprudently a silly person.

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fool trick(Verb)

ful tɹɪk
ful tɹɪk
01

Lừa người khác; đánh lừa để khiến ai đó tin điều sai hoặc bị lợi dụng.

Trick or deceive someone dupe.

欺骗; 使人上当

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh