Bản dịch của từ Foot in mouth disease trong tiếng Việt

Foot in mouth disease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foot in mouth disease(Noun)

fˌaʊtɨnmətʃˈɔɪndsi
fˌaʊtɨnmətʃˈɔɪndsi
01

Một bệnh truyền nhiễm thường gặp ở gia súc như bò hoặc hươu, gây sốt và xuất hiện mụn nước, phồng rộp ở miệng và quanh móng (khớp guốc). Bệnh dễ lây giữa động vật và gây đau đớn, chán ăn.

An infectious disease often affecting cattle or deer characterized by fever and blisters in the mouth and around the hooves.

口蹄疫是一种传染病,常见于牛和鹿,表现为发热和口腔及蹄部起水泡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh