Bản dịch của từ For good trong tiếng Việt

For good

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For good(Phrase)

fɑɹ gʊd
fɑɹ gʊd
01

Cụm từ dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc tán thành một điều gì đó (tương tự nói “được thôi”, “đồng ý” trong giao tiếp hàng ngày).

Used to express agreement or approval.

表示同意或赞同。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

For good(Idiom)

ˈfɔrˈɡʊd
ˈfɔrˈɡʊd
01

Với mục đích đạt được kết quả tốt; để mang lại điều tốt đẹp hoặc có lợi.

In order to achieve a positive result.

为了达到积极的结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh