Bản dịch của từ For lease trong tiếng Việt

For lease

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For lease(Phrase)

fˈɔː lˈiːz
ˈfɔr ˈɫis
01

Được cho thuê thường đề cập đến tài sản hoặc thiết bị

Offered for rent typically referring to property or equipment

Ví dụ
02

Có thể cho thuê hoặc cho thuê

Available to be rented or leased

Ví dụ