Bản dịch của từ For males trong tiếng Việt

For males

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For males(Noun)

fˈɔː mˈeɪlz
ˈfɔr ˈmeɪɫz
01

Giới tính nam hoặc nam giới, đặc biệt phân biệt với giới nữ.

Male gender, specifically distinguished from female gender.

男性性别,尤指与女性相对应的性别

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc cấu trúc được thiết kế dành cho nam giới sử dụng

A device or structure designed for use by men.

为男性设计的设备或结构

Ví dụ
03

Một người đàn ông hoặc một chàng trai

A man or a boy

一个男人或一个男孩

Ví dụ