Bản dịch của từ Forbad trong tiếng Việt

Forbad

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forbad(Verb)

fɚbˈæd
fɚbˈæd
01

Hình thức cách viết thay thế của “forbade” — quá khứ đơn của động từ “forbid” (nghĩa: cấm, không cho phép).

Alternative spelling of forbade the simple past of forbid.

禁止的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ