Bản dịch của từ Forbid illegal activity trong tiếng Việt

Forbid illegal activity

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forbid illegal activity(Verb)

fˈɔːbɪd ˈɪlɪɡəl æktˈɪvɪti
ˈfɔrbɪd ˈɪɫɪɡəɫ ˌækˈtɪvɪti
01

Ra lệnh không được làm điều gì đó

To command against doing something

Ví dụ
02

Cấm hoặc không cho phép một điều gì đó.

To prohibit or not allow something

Ví dụ
03

Từ chối cho phép điều gì đó xảy ra

To refuse to allow something to happen

Ví dụ